- 1.(kiểu tóc nam) đầu đinh
- 2.tóc húi cua

例句Câu ví dụ
- 1
我昨天去理了個寸頭。
wǒ zuótiān qù lǐ le gě cùntóu。
Tôi đã đi cắt tóc ngắn ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.