學華語Kaori Dict

寸頭

giản thể: 寸头

cùntóu

ㄘㄨㄣˋ ㄊㄡˊ

THỐN ĐẦU

  1. 1.(kiểu tóc nam) đầu đinh
  2. 2.tóc húi cua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨天去理了個寸頭。

    wǒ zuótiān qù lǐ le gě cùntóu。

    Tôi đã đi cắt tóc ngắn ngày hôm qua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸头 nghĩa là gì? · Kaori Dict