學華語Kaori Dict

國寶

giản thể: 国宝

guóbǎo

ㄍㄨㄛˊ ㄅㄠˇ

QUỐC BẢO

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    熊貓是中國的國寶。

    xióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo。

    Khỉ trúc là quốc bảo của Trung Quốc

  • 2

    大熊貓被認為是中國的國寶,但在一些保護區,它仍被偷獵。

    dàxióngmāo bèi rènwéi shì Zhōngguó de guóbǎo, dàn zài yīxiē bǎohùqū, tā réng bèi tōuliè。

    Đại bàng được coi là bảo vật của Trung Quốc, nhưng ở một số khu bảo tồn, nó vẫn bị săn trộm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国宝 nghĩa là gì? · Kaori Dict