包被
bāobèi
[ㄅㄠ ㄅㄟˋ]
BAO BỊ
- 1.vỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)

例句Câu ví dụ
- 1
我的錢包被搶了。
wǒ de qiánbāo bèi qiǎng le。
Túi tiền của tôi bị cướp.
- 2
我的包被偷了。
wǒ de bāobèi tōu le。
Túi xách của tôi bị trộm
- 3
昨天他的包被偷了。
zuótiān tā de bāobèi tōu le。
Vào hôm qua, túi của ông ấy bị trộm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.