學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá quý, ngọc trai, châu báumáy dịch

zhūCHÂU

  1. 1.hạt
  2. 2.trân châu
  3. 3.LT:粒[li4],顆|颗[ke1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珠 (形声。从玉,朱声。本义珍珠。蛤蚌壳内由分泌物结成的有光小圆体) 同本义 珠,蚌之阴精。--《说文》。按,水精也,或生于蚌,阴精所凝。 珠足以御火灾。--《国语·楚语》 水方折者有玉,员折者有珠。--《尸子》 渊生珠而岸不枯。--《淮南子·说山》 珠盘玉敦。--《周礼·玉府》 大珠四枚。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 又 所货西洋珠。 又 公受珠。 又 出珠授之。 又如珠户(采珠的民户;珠饰的门户);珠履(以珍珠为饰的鞋子);珠碧(珍珠与碧玉);珠英(美如珍珠的花);珠翠(珍珠与翠玉);珠市(买卖珍珠的集 珠zhū ⒈ 。 ⒉样子像珍珠的东西水~。露~儿。眼~子。 ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

Tru — Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict