學華語Kaori Dict

眼珠子

yǎnzhūzi

ㄧㄢˇ ㄓㄨ ㄗ˙

NHÃN CHÂU TỬ

TOCFL 6
  1. 1.nhãn cầu
  2. 2.bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當他公開宣布要與巴布羅結婚時,他幾乎讓祖母心臟病發作,讓姑姑的眼珠子都快瞪出來了;然而,他的妹妹卻滿臉驕傲地笑了。

    dāng tā gōngkāi xuānbù yào yǔ Bā bù luó jiéhūn shí, tā jīhū ràng zǔmǔ xīnzàngbìngfāzuò, ràng gūgu de yǎnzhūzi dōu kuài dèng chūlái le; ránér, tā de mèimei què mǎnliǎn jiāoào de xiào le。

    Khi anh công khai tuyên bố sẽ kết hôn với Pa-bra, anh đã gần khiến bà nội bị tim đập nhanh và khiến cô chút của anh gần như nhòe mắt; tuy nhiên, em gái anh lại cười đầy tự hào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼珠子 nghĩa là gì? · Kaori Dict