念念不忘
niànniànbùwàng
[ㄋㄧㄢˋ ㄋㄧㄢˋ ㄅㄨˋ ㄨㄤˋ]
NIỆM NIỆM BẤT VONG
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
斯庫拉依然對雅妮念念不忘。
Sī kù lā yīrán duì yǎ nī niànniànbùwàng。
Skura vẫn nhớ mãi Yanni
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.