字義Nghĩa
quênmáy dịch
wàngVONG
- 1.quên
- 2.bỏ qua
- 3.sao nhãng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忘 (会意兼形声。从心,从亡,亡亦声。本义忘记,不记得) 同本义 忘,不识也。--《说文》 德音不忘。--《诗·郑风·有女同车》 中年病忘。--《列子·周穆王》。释文不记事也。” 忘路之远近。--晋·陶渊明《桃花源记》 宠辱偕忘。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 忘身于外。--诸葛亮《出师表》 又如忘魂(忘怀);忘昏(忘怀);忘反(流连忘归);忘年(忘记年岁);忘味(忘记美食的滋味);忘食(忘了吃饭);忘却(不记得);忘生舍死(忘却性命,不怕牺牲);忘先(忘记祖先) 玩忽,怠忽 夙夜不敢忘怠。 忘wàng ⒈不记得~记。~我劳动。~恩负义。 ⒉忽略,遗漏~却。~掉了。搞卫生,别~了死角。 忘wáng 1.丧失,失去。 2.通"亡"。终止;断绝。 忘wú 1.见"忘其"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 亡 [wáng] chỉ âm.
tim
字的故事Chuyện chữ
VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
組詞Từ chứa chữ này
- 忘記quên
- 忘掉quên
- 忘不了không thể quên
- 忘懷quên
- 忘卻quên
- 忘恩負義quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- 忘情không xúc động
- 忘八xem 王八[wang2 ba1]
- 忘性tính hay quên
- 忘恩vong ân
- 難忘khó quên
- 遺忘quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
- 念念不忘luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)
- 廢寢忘食
- 健忘đãng trí
- 淡忘dần dần quên theo thời gian; để điều gì đó phai mờ khỏi ký ức