忘不了
wàngbuliǎo
[ㄨㄤˋ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ]
VONG BẤT LIỄU
HSK 7-9

例句Câu ví dụ
- 1
我忘不了她。
wǒ wàngbuliǎo tā。
Tôi không thể quên cô ấy
- 2
我忘不了塔妮娜的臉。
wǒ wàngbuliǎo tǎ nī nà de liǎn。
Tôi không thể quên khuôn mặt Taninna
- 3
只要還活著,我永遠忘不了你的好意。
zhǐyào hái huózhe, wǒ yǒngyuǎn wàngbuliǎo nǐ de hǎoyì。
Tôi sẽ mãi không quên lòng tốt của anh cho đến khi tôi còn sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.