例句Câu ví dụ
- 1
忘功不忘過,忘怨不忘恩。
wàng gōng bù wàng guò, wàng yuàn bù wàngēn。
Quên công ơn mà không quên tội lỗi, quên oán thù mà không quên ơn nghĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
