學華語Kaori Dict

恩人

ēnrén

ㄣ ㄖㄣˊ

ÂN NHÂN

HSK 6N
  1. 1.ân nhân
  2. 2.một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們的恩人。

    tā shì wǒ men de ēn rén

    Anh ấy là người cứu rỗi của chúng tôi

  • 2

    他是我的救命恩人。

    tā shì wǒ de jiùmìng ēnrén。

    Anh ấy là người cứu mạng tôi

  • 3

    你是我的救命恩人。

    nǐ shì wǒ de jiùmìng ēnrén。

    Anh là người cứu mạng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恩人 nghĩa là gì? · Kaori Dict