恩人
ēnrén
[ㄣ ㄖㄣˊ]
ÂN NHÂN
HSK 6N
- 1.ân nhân
- 2.một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể

例句Câu ví dụ
- 1
他是我們的恩人。
tā shì wǒ men de ēn rén
Anh ấy là người cứu rỗi của chúng tôi
- 2
他是我的救命恩人。
tā shì wǒ de jiùmìng ēnrén。
Anh ấy là người cứu mạng tôi
- 3
你是我的救命恩人。
nǐ shì wǒ de jiùmìng ēnrén。
Anh là người cứu mạng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.