字義Nghĩa
tình thươngmáy dịch
ēnÂN
- 1.biến thể của 恩[en1]
ēnÂN
- 1.ân huệ
- 2.ân điển
- 3.lòng tốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恩 (形声。从心,因声。本义恩惠) 同本义 恩,惠也。--《说文》 恩者,仁也。--《礼记·丧服四制》 如此,则上下之恩结矣。--《韩非子·用人》 夫人有恩而背之,不祥莫大焉。--明·马中锡《中山狼传》 又 先生之恩,生死而骨肉也。 又如忘恩;报恩;恩润(恩惠德泽);恩义(恩情与道义);恩分(恩惠情分);恩惠教化。古代多指官方对人民而言;恩田(佛家田。三福之一。指父母) 情谊 大丈夫处世,遇知己之主,外托君臣之义,内结骨肉之恩,言必行,计必从。--《三国演义》 恩 恩爱,亲爱 恩 ēn ①恩惠。 ②深厚的情义。 ③姓。 【恩赐】原指封建帝王为笼络人心而给予赏赐。现泛指因怜悯而施舍(含贬义)。 【恩典】 ①恩惠。 ②给予恩惠。 【恩格斯】(1820-1895)全世界无产阶级的伟大导师和领袖,马克思主义的创始人之一。生于普鲁士莱茵释门市。1844年8月底,在巴黎会见马克思。1847年12月至1848年 1月,与马克思合写《共产党宣言》。1864年,同马克思一起创建并领导国际工人协会(即第一国际),与各种反对马克思主义的派别和观点展开原则斗争。马克思逝世后,担 负整理和发表马克思文稿和继续领导国际工人运动的重任。1889年,亲自参加第二国际的建立,同各种机会主义进行坚决的斗争。1895年8月5日在伦敦病逝。著作收入《马克 思恩格斯全集》。 【恩惠】给予或受到的好处。 【恩怨】恩惠和怨恨。 【恩泽】比喻承受恩德,像草木得到雨露。旧时用以称皇帝或官吏给予臣民的恩惠。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恩人ân nhân
- 恩賜ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
- 恩怨lòng biết ơn và mối hận
- 恩情lòng tốt
- 恩惠ân huệ
- 恩愛tình yêu thương (trong một cặp đôi)
- 恩師giáo viên (rất được tôn trọng)
- 恩仇món nợ ân tình kèm theo nghĩa vụ báo thù
- 恩俸lương hưu được ban tặng như một ân huệ
- 恩公ân công
- 感恩biết ơn
- 忘恩負義quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- 伯恩Bern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)
- 卡恩Kahn
- 吉恩Gene (tên)
- 哈恩Jaén, Tây Ban Nha