恩情
ēnqíng
[ㄣ ㄑㄧㄥˊ]
ÂN TÌNH
HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ
- 1
爹娘含辛茹苦把我養大,這份恩情我一輩子也還不完。
diēniáng hánxīnrúkǔ bǎ wǒ yǎngdà, zhè fèn ēnqíng wǒ yībèizi yě hái bù wán。
Cha mẹ đã vất vả nuôi tôi lớn, ơn nghĩa này tôi suốt đời không thể đền đáp được
- 2
你的美麗,你的心靈,/你的品德,你的恩情/將與我一同向墳墓走去。
nǐ de měilì, nǐ de xīnlíng, / nǐ de pǐndé, nǐ de ēnqíng / jiāng yǔ wǒ yītóng xiàng fénmù zǒuqù。
Sắc đẹp của ngươi, tâm hồn của ngươi, đức hạnh của ngươi, ơn nghĩa của ngươi sẽ cùng ta đi đến nơi chốn cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.