學華語Kaori Dict

恩情

ēnqíng

ㄣ ㄑㄧㄥˊ

ÂN TÌNH

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.lòng tốt
  2. 2.tình cảm
  3. 3.ân sủng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ưu ái

例句Câu ví dụ

  • 1

    爹娘含辛茹苦把我養大,這份恩情我一輩子也還不完。

    diēniáng hánxīnrúkǔ bǎ wǒ yǎngdà, zhè fèn ēnqíng wǒ yībèizi yě hái bù wán。

    Cha mẹ đã vất vả nuôi tôi lớn, ơn nghĩa này tôi suốt đời không thể đền đáp được

  • 2

    你的美麗,你的心靈,/你的品德,你的恩情/將與我一同向墳墓走去。

    nǐ de měilì, nǐ de xīnlíng, / nǐ de pǐndé, nǐ de ēnqíng / jiāng yǔ wǒ yītóng xiàng fénmù zǒuqù。

    Sắc đẹp của ngươi, tâm hồn của ngươi, đức hạnh của ngươi, ơn nghĩa của ngươi sẽ cùng ta đi đến nơi chốn cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恩情 nghĩa là gì? · Kaori Dict