學華語Kaori Dict

伯恩

ēn

ㄅㄛˊ ㄣ

BÁ ÂN

  1. 1.Bern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    伯恩是瑞士首都。

    Bóēn shì Ruìshì shǒudū。

    Bern là thủ đô của Thụy Sĩ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict