例句Câu ví dụ
- 1
伯恩是瑞士首都。
Bóēn shì Ruìshì shǒudū。
Bern là thủ đô của Thụy Sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
伯恩是瑞士首都。
Bóēn shì Ruìshì shǒudū。
Bern là thủ đô của Thụy Sĩ.