學華語Kaori Dict

感恩

gǎnēn

ㄍㄢˇ ㄣ

CẢM ÂN

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    對父母要知恩、感恩、報恩。

    duì fùmǔ yào zhī ēn、 gǎnēn、 bàoēn。

    Đối với cha mẹ, phải biết ơn, biết ơn và báo đáp.

  • 2

    心中常存善解、包容、感恩、知足、惜福。

    xīnzhōng cháng cún shàn jiě、 bāoróng、 gǎnēn、 zhīzú、 xīfú。

    Trong lòng luôn ghi nhớ sự thấu hiểu, bao dung, biết ơn, đủ đầy và trân trọng những điều mình có

  • 3

    不再凝望著得不到的東西,開始對自己擁有的一切心懷感恩。

    bùzài níngwàng zhe débùdào de dōngxi, kāishǐ duì zìjǐ yōngyǒu de yīqiè xīnhuái gǎnēn。

    Đừng còn nhìn ngưỡng mộ những thứ không thể có được, hãy bắt đầu biết ơn những điều mình đang có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict