學華語Kaori Dict

忘恩負義

giản thể: 忘恩负义

wàngēn

ㄨㄤˋ ㄣ ㄈㄨˋ ㄧˋ

VONG ÂN PHỤ NGHĨA

TOCFL 7
  1. 1.quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
  2. 2.đá ân nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘恩負義 nghĩa là gì? · Kaori Dict