忘情
wàngqíng
[ㄨㄤˋ ㄑㄧㄥˊ]
VONG TÌNH
TOCFL 7
- 1.không xúc động
- 2.thờ ơ
- 3.không bị tình cảm lay động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.