例句Câu ví dụ
- 1
他很健忘。
tā hěn jiànwàng。
Anh ấy rất hay quên
- 2
你很健忘。
nǐ hěn jiànwàng。
Anh rất hay quên
- 3
湯姆真健忘。
Tāngmǔ zhēn jiànwàng。
Tom thật sự hay quên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
