學華語Kaori Dict

健忘

jiànwàng

ㄐㄧㄢˋ ㄨㄤˋ

KIỆN VONG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很健忘。

    tā hěn jiànwàng。

    Anh ấy rất hay quên

  • 2

    你很健忘。

    nǐ hěn jiànwàng。

    Anh rất hay quên

  • 3

    湯姆真健忘。

    Tāngmǔ zhēn jiànwàng。

    Tom thật sự hay quên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健忘 nghĩa là gì? · Kaori Dict