健身
jiànshēn
[ㄐㄧㄢˋ ㄕㄣ]
KIỆN THÂN
HSK 4TOCFL 7V
- 1.tập thể dục
- 2.giữ dáng
- 3.tập luyện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rèn luyện thể chất

例句Câu ví dụ
- 1
他堅持健身,身材很好。
tā jiān chí jiàn shēn shēn cái hěn hǎo
Anh ấy kiên trì tập thể dục, thân hình rất đẹp
- 2
健身不只是鍛鍊身體,也能改善心情。
jiànshēn bùzhǐ shì duànliàn shēntǐ, yě néng gǎishàn xīnqíng。
Tập thể dục không chỉ rèn luyện cơ thể mà còn cải thiện tâm trạng.
- 3
我每星期去健身中心二至三次。
wǒ měi xīngqī qù jiànshēn zhōngxīn èr zhì sāncì。
Tôi tập thể dục tại trung tâm 2 đến 3 lần mỗi tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.