學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạnh, khỏe, khỏe mạnhmáy dịch

jiànKIỆN

  1. 1.khỏe mạnh
  2. 2.làm cho cường tráng
  3. 3.tăng cường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

健 (形声。从人,建声。本义强有力) 同本义 健,伉也。--《说文》 震其究为健。--《易·说卦传》 四健骄也。--《韩诗外传》 天行健,君子以自强不息。--《易·乾》 天下健者。--清·梁启超《谭嗣同传》 与汝幸双健。--清·林觉民《与妻书》 又如健举(刚劲有力);健舞(刚健风格的舞蹈) 健康;健壮 纵有健妇把锄犁,禾生垄亩无东西。--杜甫《兵车行》 健卒十人。--清·方苞《左忠毅公逸事》 子弟素健。--明·高启《书博鸡者事》 又如健节(健壮,有力);健夫(强壮的男子) 敏捷;高明;有 健jiàn ⒈强壮,身体好~儿。~康。 ⒉使强壮~脾胃。~身操。 ⒊善,善于~谈。~步。~忘。 ⒋有才能~将( ①体育~将。 ②勇猛善战的将领)。 ⒌ ①身体强健,没有缺陷。 ②完善无缺,或使完善组织~全。逐渐~全制度。 健qián 1.见"健驮罗"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

Người 亻 có thể xây dựng 建 vật; 建 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 健 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict