健美
jiànměi
[ㄐㄧㄢˋ ㄇㄟˇ]
KIỆN MỸ
HSK 7-9N/Adj
- 1.khỏe đẹp
- 2.tập thể dục thẩm mỹ
- 3.viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.