學華語Kaori Dict

健康

jiànkāng

ㄐㄧㄢˋ ㄎㄤ

KIỆN KHANG

HSK 2TOCFL 2Adj/N
  1. 1.sức khỏe
  2. 2.khỏe mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    多運動對健康有好處。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ

    Tập thể dục tốt cho sức khỏe

  • 2

    多運動對健康有利。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu lì

    Vận động có lợi cho sức khỏe

  • 3

    心里的壓力太大對健康不好。

    xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo

    Áp lực trong lòng quá lớn sẽ không tốt cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康 nghĩa là gì? · Kaori Dict