小康
xiǎokāng
[ㄒㄧㄠˇ ㄎㄤ]
TIỂU KHANG
HSK 7-9Adj
- 1.khá giả
- 2.ấm no
- 3.một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng
Cách đọc khác:Xiǎokāng — Tiểu Khang, trạng thái xã hội gần lý tưởng theo Nho giáo, chỉ đứng sau Đại Đồng 大同[Da4 tong2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.