學華語Kaori Dict

康復

giản thể: 康复

kāng

ㄎㄤ ㄈㄨˋ

KHANG PHỤC

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.hồi phục
  2. 2.phục hồi (sức khỏe)
  3. 3.dưỡng bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他手術後康復了。

    tā shǒu shù hòu kāng fù le

    Anh ấy đã hồi phục sau phẫu thuật

  • 2

    該病人正逐步康復。

    gāi bìngrén zhèng zhúbù kāngfù。

    Người bệnh đang dần hồi phục

  • 3

    我的父親很快就會康復。

    wǒ de fùqīn hěn kuài jiù huì kāngfù。

    Người cha của tôi sẽ hồi phục nhanh chóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康復 nghĩa là gì? · Kaori Dict