學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
健壯
健壯
giản thể:
健壮
jiàn
zhuàng
[ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨㄤˋ]
KIỆN TRÁNG
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
cường tráng
2.
khỏe mạnh
3.
vững chắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
健全
jiànquán
khỏe mạnh
健身
jiànshēn
tập thể dục
強壯
qiángzhuàng
mạnh mẽ
保健
bǎojiàn
bảo vệ sức khỏe
壯觀
zhuàngguān
cảnh tượng hùng vĩ
壯
zhuàng
làm mạnh
壯大
zhuàngdà
mở rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
健
kiện
mạnh, khỏe, khỏe mạnh
壯
tráng
lớn, to
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
減妝
jiǎnzhuāng
hộp trang điểm (xưa)
簡裝
jiǎnzhuāng
bìa mềm
見狀
jiànzhuàng
khi thấy điều này, ...
記憶技巧
Mẹo nhớ
健
KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
健壯 nghĩa là gì? · Kaori Dict