學華語Kaori Dict

壯觀

giản thể: 壮观

zhuàngguān

ㄓㄨㄤˋ ㄍㄨㄢ

TRÁNG QUAN

HSK 6TOCFL 6Adj/N
  1. 1.cảnh tượng hùng vĩ
  2. 2.quang cảnh tráng lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的風景很壯觀。

    zhè lǐ de fēng jǐng hěn zhuàng guān

    Phong cảnh nơi đây rất hùng vĩ

  • 2

    這些焰火真壯觀!

    zhèxiē yànhuǒ zhēn zhuàngguān!

    Những màn pháo hoa này thật hoành tráng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壯觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict