學華語Kaori Dict

保健

bǎojiàn

ㄅㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

BẢO KIỆN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.bảo vệ sức khỏe
  2. 2.chăm sóc sức khỏe
  3. 3.duy trì sức khỏe tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    多運動有利於保健。

    duō yùn dòng yǒu lì yú bǎo jiàn

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe

  • 2

    市民們正在市政廳討論關於衛生保健的事情。

    shìmín men zhèngzài shìzhèngtīng tǎolùn guānyú wèishēng bǎojiàn de shìqing。

    Nhân dân đang thảo luận về vấn đề y tế tại hội trường thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保健 nghĩa là gì? · Kaori Dict