學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肩扛
肩扛
jiān
káng
[ㄐㄧㄢ ㄎㄤˊ]
KIÊN GÁNH
1.
mang trên vai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肩
jiān
vai
肩膀
jiānbǎng
vai
扛
káng
vác trên vai
肩負
jiānfù
gánh vác (gánh nặng)
並肩
bìngjiān
cạnh nhau
披肩
pījiān
áo choàng
聳肩
sǒngjiān
nhún vai
扛
gāng
giơ cao bằng hai tay
逐字解
Từng chữ trong từ
肩
kiên
vai
扛
gánh, khiêng, giăng
vác trên vai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
健康
jiànkāng
sức khỏe
建康
Jiànkāng
tên cũ của Nam Kinh 南京, đặc biệt thời Nam triều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肩扛 nghĩa là gì? · Kaori Dict