學華語Kaori Dict

káng

ㄎㄤˊ

GÁNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.vác trên vai
  2. 2.(nghĩa bóng) gánh vác (gánh nặng, nhiệm vụ,...)

Cách đọc khác:gānggiơ cao bằng hai taygāngbiến thể cũ của 扛[gang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    扛不動它。

    káng bùdòng tā。

    Nó không thể di chuyển được.

  • 2

    我扛著米袋。

    wǒ káng zhe mǐ dài。

    Tôi đang mang túi gạo

  • 3

    我把盒子扛在肩上。

    wǒ bǎ hézi káng zài jiān shàng。

    Tôi đã vác hộp lên vai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扛 nghĩa là gì? · Kaori Dict