學華語Kaori Dict

kàng

ㄎㄤˋ

KHÁNG

TOCFL 7
  1. 1.kháng (giường gạch có thể đốt nóng)
  2. 2.nướng
  3. 3.phơi sấy bằng nhiệt lửa

Cách đọc khác:kàngbiến thể cũ của 炕[kang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們靠火炕取暖。

    rénmen kào huǒ kàng qǔnuǎn。

    Người ta dùng炕 để sưởi ấm.

  • 2

    俗話說:家事國事天下事,事事關心;可俗話又說:老婆孩子熱炕頭!

    súhuàshuō: jiāshì guóshì tiānxià shì, shìshì guānxīn; kě súhuà yòu shuō: lǎopóháizirèkàngtou!

    Ngạn ngữ nói: Việc nhà, việc nước, việc thiên hạ, chuyện gì cũng quan tâm; nhưng ngạn ngữ lại nói: Vợ con con cái ở nhà ấm áp!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炕 nghĩa là gì? · Kaori Dict