學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nền gạch ở miền Bắc Trung Quốcmáy dịch

kàngKHÁNG

  1. 1.kháng (giường gạch có thể đốt nóng)
  2. 2.nướng
  3. 3.phơi sấy bằng nhiệt lửa

kàngKHÁNG

  1. 1.biến thể cũ của 炕[kang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炕〈动〉 张开 守宫槐,叶昼聂宵炕。--《尔雅》 另见葫杮衡 炕 〈动〉 (形声。从火,亢声。本义干,烘干) 同本义 炕,干也。--《说文》 炕,曝也。--《广雅》 炕火曰炙。--《诗·匏叶传》 君炕阳而暴虐。--《汉书·五行志》。 S秩纟把湿褥子在炕上炕一炕 断绝 西揖彊秦之相,扼其咽,炕其气,附其背而夺其位。--《汉书·扬雄传下》 炕 中国北方住宅里用砖或土坯砌成,上面铺席,下有孔道和烟囱相通,可以烧火取暖的床 炕kàng ⒈北方用土坯或砖头砌成的睡觉台,下面有洞、有通道,连通烟囱,可烧火取暖。 ⒉〈方〉烤把这套衣服放在火边~干。 炕hāng 1.张开。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

khánh — lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict