老婆孩子熱炕頭
giản thể: 老婆孩子热炕头
lǎopóháizirèkàngtou
[ㄌㄠˇ ㄆㄛˊ ㄏㄞˊ ㄗ˙ ㄖㄜˋ ㄎㄤˋ ㄊㄡ˙]
LÃO BÀ HÀI TỬ NHIỆT KHÁNG ĐẦU
- 1.vợ, con và giường ấm (thành ngữ)
- 2.cuộc sống giản dị và tốt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.