學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ con, đứa trẻmáy dịch

háiHÀI

  1. 1.(hình thức kết hợp) trẻ con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孩〈动〉 (形声。从子,亥声。本义小儿笑) 同本义。同咳” 咳,小儿笑也。--《说文》。古文咳从子。内则,孟子则作此字。 孤女藐焉始孩。--潘岳《寡妇赋》 又如未孩(还不会笑) 当作婴儿看待 圣人在天下,歙歙为天下浑其心,百姓皆注其耳目,圣人皆孩之。--《老子》 抚爱 伏惟陛下,昧旦坐朝,留心政术,明罚以纠诸侯,申恩以孩百姓。--《北齐书》 孩〈形〉 幼小;幼稚 孩,少也。--《广雅》 忆昔十五心尚孩。--杜甫《百忧集行》 又如孩赤无知(年幼无知);孩幼(幼儿);孩抱(幼 孩hái幼儿,儿童婴~。小~子。小~儿。〈引〉子女一对夫妇只生一个~子好。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [hài] chỉ âm.

trẻ — con trẻ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict