學華語Kaori Dict

孩子們

giản thể: 孩子们

háizimen

ㄏㄞˊ ㄗ˙ ㄇㄣ˙

HÀI TỬ MÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們早上去學校。

    háizimen zǎoshang qù xuéxiào。

    Các em học sinh đi học vào sáng sớm

  • 2

    孩子們很喜歡唱歌。

    háizimen hěn xǐhuan chànggē。

    Trẻ em rất thích hát.

  • 3

    她給孩子們做了曲奇。

    tā gěi háizimen zuò le qūqí。

    Cô ấy đã làm bánh quy cho trẻ em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孩子們 nghĩa là gì? · Kaori Dict