例句Câu ví dụ
- 1
孩子們早上去學校。
háizimen zǎoshang qù xuéxiào。
Các em học sinh đi học vào sáng sớm
- 2
孩子們很喜歡唱歌。
háizimen hěn xǐhuan chànggē。
Trẻ em rất thích hát.
- 3
她給孩子們做了曲奇。
tā gěi háizimen zuò le qūqí。
Cô ấy đã làm bánh quy cho trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
