學華語Kaori Dict

女孩

hái

ㄋㄩˇ ㄏㄞˊ

NỮ HÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個好女孩。

    tā shì gě hǎo nǚhái。

    Cô ấy là một cô gái tốt

  • 2

    Emi是個好女孩。

    E m i shì gě hǎo nǚhái。

    Emi là một cô gái tốt

  • 3

    彼得愛上了那個女孩。

    Bǐdé àishàng le nàge nǚhái。

    Peter đã yêu cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女孩 nghĩa là gì? · Kaori Dict