例句Câu ví dụ
- 1
她是個好女孩。
tā shì gě hǎo nǚhái。
Cô ấy là một cô gái tốt
- 2
Emi是個好女孩。
E m i shì gě hǎo nǚhái。
Emi là một cô gái tốt
- 3
彼得愛上了那個女孩。
Bǐdé àishàng le nàge nǚhái。
Peter đã yêu cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
