例句Câu ví dụ
- 1
你們有小孩嗎?
nǐmen yǒu xiǎohái ma ?
Các anh có con nhỏ không?
- 2
你有幾個小孩?
nǐ yǒu jǐge xiǎohái ?
Anh có bao nhiêu đứa con?
- 3
這麼簡單的東西三歲小孩也會。
zhème jiǎndān de dōngxi sān suì xiǎohái yě huì。
Một đứa trẻ ba tuổi cũng biết điều này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
