學華語Kaori Dict

健身房

jiànshēnfáng

ㄐㄧㄢˋ ㄕㄣ ㄈㄤˊ

KIỆN THÂN PHÒNG

TOCFL 6
  1. 1.phòng gym
  2. 2.phòng thể dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今天去不去健身房?

    nǐ jīntiān qù bù qù jiànshēnfáng?

    Ngày hôm nay anh có đi phòng tập không

  • 2

    他每天早上都會去健身房重訓兩個小時。

    tā měitiān zǎoshang dūhuì qù jiànshēnfáng zhòngxùn liǎng gě xiǎoshí。

    Anh ấy mỗi sáng đều đến phòng gym để tập luyện cường độ cao hai tiếng

  • 3

    這家健身房有面攀岩牆。

    zhè jiā jiànshēnfáng yǒu miàn pānyán qiáng。

    Nhà gym này có một bức tường leo núi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健身房 nghĩa là gì? · Kaori Dict