學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忘懷
忘懷
giản thể:
忘怀
wàng
huái
[ㄨㄤˋ ㄏㄨㄞˊ]
VONG HOÀI
TOCFL 7
1.
quên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忘
wàng
quên
忘記
wàngjì
quên
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
懷念
huáiniàn
nhớ thương
關懷
guānhuái
chăm sóc
難忘
nánwàng
khó quên
懷孕
huáiyùn
mang thai
遺忘
yíwàng
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
忘
vong
quên
懷
hoài
lồng ngực, tim
記憶技巧
Mẹo nhớ
忘
VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忘懷 nghĩa là gì? · Kaori Dict