學華語Kaori Dict

念想

niànxiǎng

ㄋㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˇ

NIỆM TƯỞNG

  1. 1.nhớ nhung; trân trọng ký ức
  2. 2.nguyện vọng; khao khát; điều luôn nghĩ đến
  3. 3.(khẩu ngữ) kỷ vật; vật lưu niệm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó trong tâm trí)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念想 nghĩa là gì? · Kaori Dict