念叨
niàndao
[ㄋㄧㄢˋ ㄉㄠ˙]
NIỆM ?
- 1.thường xuyên nói về
- 2.nhớ lại
- 3.lặp đi lặp lại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cằn nhằn
- 5.thảo luận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.