學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhiễu nhangmáy dịch

dāoĐAO

  1. 1.lắm lời

tāoTHAO

  1. 1.nhận lợi ích từ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叨 话多 叨 等他爬起来一看呀,小兔子正在叨气儿呢,胸脯里的心跳得一撞一撞的。--杨朔《春子姑娘》 叨叨 别一个人叨叨了,听听大家的意见吧! 叨咕 叨念 叨〈动〉 tao 贪婪。饕的俗字 叨 dāo又见tāo。 【叨叨】没完没了地说(含厌恶意)。 【叨咕】同 【叨叨】。 叨tāo ⒈承受,受到(好处)~教。~光(谢人给予的好处)。~扰(谢人款待的话)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [dāo] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict