學華語Kaori Dict

叨叨

dāodao

ㄉㄠ ㄉㄠ˙

ĐAO ?

  1. 1.lải nhải
  2. 2.chiếm hết phần nói

例句Câu ví dụ

  • 1

    我幹嘛在跟你叨叨這些?

    wǒ gànmá zài gēn nǐ dāodao zhèxiē?

    Tại sao tôi lại nói tất cả những điều này với anh?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叨叨 nghĩa là gì? · Kaori Dict