學華語Kaori Dict

dāo

ㄉㄠ

ĐAO

  1. 1.lắm lời

Cách đọc khác:tāonhận lợi ích từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我並不想嘮叨你。

    wǒ bìngbù xiǎng láodao nǐ。

    Tôi không muốn quấy rầy anh

  • 2

    俺家那口子又在屋裡嘮叨呢。

    ǎn jiā nà kǒuzi yòu zài wū lǐ láodao ne。

    Vợ tôi lại đang nói chuyện trong nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叨 nghĩa là gì? · Kaori Dict