例句Câu ví dụ
- 1
我並不想嘮叨你。
wǒ bìngbù xiǎng láodao nǐ。
Tôi không muốn quấy rầy anh
- 2
俺家那口子又在屋裡嘮叨呢。
ǎn jiā nà kǒuzi yòu zài wū lǐ láodao ne。
Vợ tôi lại đang nói chuyện trong nhà.
我並不想嘮叨你。
wǒ bìngbù xiǎng láodao nǐ。
Tôi không muốn quấy rầy anh
俺家那口子又在屋裡嘮叨呢。
ǎn jiā nà kǒuzi yòu zài wū lǐ láodao ne。
Vợ tôi lại đang nói chuyện trong nhà.