學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
絮叨
絮叨
xù
dao
[ㄒㄩˋ ㄉㄠ˙]
NHỨ ?
HSK 7-9
Adj
1.
dài dòng
2.
dài lời
3.
nói mãi không vào trọng tâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘮叨
láodao
lải nhải
叨
dāo
lắm lời
叨
tāo
nhận lợi ích từ
絮
xù
bông gòn
叨叨
dāodao
lải nhải
叨嘮
dāolao
nói nhiều
叨念
dāoniàn
xem 念叨[nian4 dao5]
叨擾
tāorǎo
làm phiền
逐字解
Từng chữ trong từ
絮
nhứ
sợi bông hỏng
叨
đao, thao
nhiễu nhang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
絮叨 nghĩa là gì? · Kaori Dict