學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi bông hỏngmáy dịch

NHỨ

  1. 1.bông gòn
  2. 2.nghĩa bóng: chèn lấp
  3. 3.dài dòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

絮 (形声。从糸,如声。本义粗丝绵) 同本义 絮,敝绵也。--《说文》。按,好者为绵,恶者为絮。 絮三斤。--《汉书·高帝纪》。古无木绵,以絮纳袷中,谓之装褚,曰袍。 剖其中,干若败絮。--明·刘基《卖柑者言》 败絮其中。 又如絮衣(绵衣);絮缯(丝帛之类的总称) 经过弹制的棉花胎 他们的婴孩没有棉衣,只好成天躺在土炕上那一堆破絮里。--茅盾《战时景气”宠儿--宝鸡》 又如絮帛(棉絮与布帛);絮棉;絮缕(棉絮与丝缕。泛指微细之物) 像絮一样轻柔、洁白的东西 絮xù ⒈粗丝棉,棉花的纤维~衣。吐~。棉~。 ⒉像絮的东西芦~。杨花飞~。 ⒊在衣被等内面铺絮~被子。一夜~征袍。 ⒋连续重复,令人厌烦~语。~烦。~叨(话多,唠叨)。 絮chù 1.调拌;调制。 絮nǜ 1.姓『有絮舜。见《汉书.张敞传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [rú] chỉ âm.

tơ; sợi tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 絮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict