絮片
xùpiàn
[ㄒㄩˋ ㄆㄧㄢˋ]
NHỨ PHIẾN
- 1.mảnh bông nhỏ
- 2.một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.