絮球
xùqiú
[ㄒㄩˋ ㄑㄧㄡˊ]
NHỨ CẦU
- 1.quả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.