學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柳絮
柳絮
liǔ
xù
[ㄌㄧㄡˇ ㄒㄩˋ]
LIỄU NHỨ
1.
lông mây tùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
柳樹
liǔshù
cây liễu
絮叨
xùdao
dài dòng
柳
liǔ
cây liễu
柳
Liǔ
họ [Liu3]
栁
liǔ
biến thể cũ của 柳[liu3]
桺
liǔ
biến thể cũ của 柳[liu3]
絮
xù
bông gòn
吐絮
tǔxù
quả bông tách ra, lộ phần trắng bên trong
逐字解
Từng chữ trong từ
柳
liễu
cây liễu
絮
nhứ
sợi bông hỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劉昫
LiúXù
Lưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 後晉|后晋[Hou4 Jin4], biên soạn Cựu Đường Thư 舊唐書|旧唐书[Jiu4 Tang2 shu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柳絮 nghĩa là gì? · Kaori Dict