學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘮嘮叨叨
嘮嘮叨叨
giản thể:
唠唠叨叨
láo
lao
dāo
dāo
[ㄌㄠˊ ㄌㄠ˙ ㄉㄠ ㄉㄠ]
LAO LAO ĐAO ĐAO
1.
lảm nhảm
2.
lải nhải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘮叨
láodao
lải nhải
絮叨
xùdao
dài dòng
叨
dāo
lắm lời
叨
tāo
nhận lợi ích từ
嘮
láo
nói huyên thuyên
嘮
lào
tán gẫu
叨叨
dāodao
lải nhải
叨嘮
dāolao
nói nhiều
逐字解
Từng chữ trong từ
嘮
lao
nói chuyện, trò chuyện, bàn tán
嘮
lao
nói chuyện, trò chuyện, bàn tán
叨
đao, thao
nhiễu nhang
叨
đao, thao
nhiễu nhang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勞勞叨叨
láolaodāodāo
biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨[lao2 lao5 dao1 dao1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘮嘮叨叨 nghĩa là gì? · Kaori Dict